Chuyển đến nội dung

entry visa

/ˈɛntrɪ ˈviːzə/ số nhiều entry visas

thị thực nhập cảnh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I must get an entry visa before the trip.

Tôi phải xin thị thực nhập cảnh trước chuyến đi.