Chuyển đến nội dung

mugging

/ˈmʌɡ.ɪŋ/ số nhiều muggings

trấn lột

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She witnessed a mugging on the street yesterday.

Cô ấy đã chứng kiến ​​một vụ cướp bóc trên đường phố ngày hôm qua.