hijacking
/ˈhaɪ.dʒæk.ɪŋ/ số nhiều hijackings
cướp máy bay
Từ trong ngữ cảnh
The police stopped a plane hijacking today.
Cảnh sát đã ngăn một vụ cướp máy bay hôm nay.
/ˈhaɪ.dʒæk.ɪŋ/ số nhiều hijackings
cướp máy bay
The police stopped a plane hijacking today.
Cảnh sát đã ngăn một vụ cướp máy bay hôm nay.