Chuyển đến nội dung

social system

/ˈsəʊ.ʃ(ə)l sɪstəm/ số nhiều social systems

hệ thống xã hội

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Schools are part of our social system.

Trường học là một phần của hệ thống xã hội.