Chuyển đến nội dung

enforce

/ɪnˈfɔːrs/ enforced · enforced

cưỡng chế thi hành

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The police officers enforce the law in the city.

Các sĩ quan cảnh sát thực thi luật pháp trong thành phố.