offensive
/əˈfɛnsɪv/
phản cảm
Từ trong ngữ cảnh
His offensive comments hurt her feelings.
Những lời nhận xét xúc phạm của anh đã làm tổn thương cảm xúc của cô.
/əˈfɛnsɪv/
phản cảm
His offensive comments hurt her feelings.
Những lời nhận xét xúc phạm của anh đã làm tổn thương cảm xúc của cô.