chronology
/krəˈnɒl.ə.dʒi/ số nhiều chronologies
niên đại
Từ trong ngữ cảnh
Scholars debate the chronology of the war.
Các học giả tranh luận về niên đại cuộc chiến.
/krəˈnɒl.ə.dʒi/ số nhiều chronologies
niên đại
Scholars debate the chronology of the war.
Các học giả tranh luận về niên đại cuộc chiến.