visor
/ˈvaɪ.zɚ/ số nhiều visors
tấm che mặt
Từ trong ngữ cảnh
The knight lifted the visor of his helmet.
Hiệp sĩ nhấc tấm che mặt của mũ giáp lên.
/ˈvaɪ.zɚ/ số nhiều visors
tấm che mặt
The knight lifted the visor of his helmet.
Hiệp sĩ nhấc tấm che mặt của mũ giáp lên.