eventually
/ɪ.ˈvɛn.tʃu.ə.li/
rốt cuộc là
Từ trong ngữ cảnh
She studied hard and eventually passed her exam.
Cô học tập chăm chỉ và cuối cùng đã vượt qua kỳ thi.
/ɪ.ˈvɛn.tʃu.ə.li/
rốt cuộc là
She studied hard and eventually passed her exam.
Cô học tập chăm chỉ và cuối cùng đã vượt qua kỳ thi.