certain
/ˈsɝtən/
nhất định nào đó
Từ trong ngữ cảnh
I am certain that the restaurant is closed today.
Tôi chắc chắn rằng hôm nay nhà hàng đóng cửa.
/ˈsɝtən/
nhất định nào đó
I am certain that the restaurant is closed today.
Tôi chắc chắn rằng hôm nay nhà hàng đóng cửa.