/kəmˈpliːt/
trọn vẹn
My model of the ship is now complete.
Mô hình con tàu của tôi giờ đã trọn vẹn.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm