usual
/ˈjuːʒʊəl/
như thường lệ
Từ trong ngữ cảnh
We met at our usual place near the park.
Chúng tôi gặp nhau ở chỗ như thường lệ gần công viên.
/ˈjuːʒʊəl/
như thường lệ
We met at our usual place near the park.
Chúng tôi gặp nhau ở chỗ như thường lệ gần công viên.