force
/foːrs/ forced · forced
bắt buộc
Từ trong ngữ cảnh
Do not force him to sign the paper now.
Đừng bắt buộc anh ấy ký giấy tờ ngay bây giờ.
/foːrs/ forced · forced
bắt buộc
Do not force him to sign the paper now.
Đừng bắt buộc anh ấy ký giấy tờ ngay bây giờ.