teach
/tiːtʃ/ taught · taught bất quy tắc
dạy
Từ trong ngữ cảnh
I will teach you how to speak English.
Tôi sẽ dạy bạn cách nói tiếng Anh.
/tiːtʃ/ taught · taught bất quy tắc
dạy
I will teach you how to speak English.
Tôi sẽ dạy bạn cách nói tiếng Anh.