think
/θɪŋk/ thought · thought bất quy tắc
nghĩ
Từ trong ngữ cảnh
I think studying languages is fun.
Tôi nghĩ việc học ngôn ngữ rất thú vị.
/θɪŋk/ thought · thought bất quy tắc
nghĩ
I think studying languages is fun.
Tôi nghĩ việc học ngôn ngữ rất thú vị.