Chuyển đến nội dung
Tiếng lóng B1 Trung cấp

chill out

/tʃɪl aʊt/

xả hơi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Chill out and relax after a long day at work.

Thư giãn và nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc.