Chuyển đến nội dung
Tiếng lóng C1 Nâng cao

wonky

/ˈwɑŋ.ki/

lung lay

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

My old office chair is a bit wonky.

Chiếc ghế văn phòng cũ của tôi hơi lung lay.