conclude
/kən.ˈkluːd/ concluded · concluded
kết luận
Từ trong ngữ cảnh
We conclude that the plan will work well.
Chúng tôi kết luận rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.
/kən.ˈkluːd/ concluded · concluded
kết luận
We conclude that the plan will work well.
Chúng tôi kết luận rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.