fluency
/ˈfluːənsi/
sự trôi chảy
Từ trong ngữ cảnh
Daily practice improves her fluency fast.
Luyện tập hằng ngày cải thiện nhanh sự trôi chảy của cô ấy.
/ˈfluːənsi/
sự trôi chảy
Daily practice improves her fluency fast.
Luyện tập hằng ngày cải thiện nhanh sự trôi chảy của cô ấy.