Chuyển đến nội dung
Giao tiếp B1 Sơ cấp

communicate

/kəˈmjunəkeɪt/ communicated · communicated

giao tiếp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

We use our phones to communicate with friends and family.

Chúng ta sử dụng điện thoại để liên lạc với bạn bè và gia đình.