Chuyển đến nội dung
Giao tiếp B2 Trung cấp

gesture

/ˈdʒɛs.tʃɚ/ số nhiều gestures

cử chỉ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

He made a small gesture with his hand.

Anh ấy làm một cử chỉ nhỏ bằng tay.