Colloquio
/kolˈlɔkwjo/ il số nhiều i colloqui
kỳ thi vấn đáp
Từ trong ngữ cảnh
Il colloquio d'esame di storia è andato bene.
Kỳ thi vấn đáp môn lịch sử đã diễn ra tốt đẹp.
/kolˈlɔkwjo/ il số nhiều i colloqui
kỳ thi vấn đáp
Il colloquio d'esame di storia è andato bene.
Kỳ thi vấn đáp môn lịch sử đã diễn ra tốt đẹp.