Poster
/ˈpɔster/ il số nhiều i poster
Áp phích dán tường
Từ trong ngữ cảnh
Lena ha appeso un poster sopra il letto.
Lena đã treo một tấm áp phích dán tường phía trên giường.
/ˈpɔster/ il số nhiều i poster
Áp phích dán tường
Lena ha appeso un poster sopra il letto.
Lena đã treo một tấm áp phích dán tường phía trên giường.