Verbale
/verˈbale/ il số nhiều i verbali
Biên bản
Từ trong ngữ cảnh
Il verbale è stato mandato a tutti entro sera.
Biên bản đã được gửi cho mọi người trước buổi tối.
/verˈbale/ il số nhiều i verbali
Biên bản
Il verbale è stato mandato a tutti entro sera.
Biên bản đã được gửi cho mọi người trước buổi tối.