Chuyển đến nội dung
Giáo dục B1 Trung cấp

Conferenza

/konfeˈrɛntsa/ la số nhiều le conferenze

Hội nghị

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La conferenza oggi è più lunga di ieri.

Hội nghị hôm nay dài hơn hôm qua.