Chuyển đến nội dung
Giao tiếp B1 Trung cấp

Reclamo

/reˈklamo/ il số nhiều i reclami

Khiếu nại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il cliente ha presentato un reclamo sul servizio.

Khách hàng đã nộp đơn khiếu nại về dịch vụ.