Negoziazione
/neɡottsjatˈtsjone/ la số nhiều le negoziazioni
quá trình đàm phán
Từ trong ngữ cảnh
La negoziazione sul contratto dura da mesi.
Quá trình đàm phán về hợp đồng đã kéo dài nhiều tháng.
/neɡottsjatˈtsjone/ la số nhiều le negoziazioni
quá trình đàm phán
La negoziazione sul contratto dura da mesi.
Quá trình đàm phán về hợp đồng đã kéo dài nhiều tháng.