Mediazione
/medjatˈtsjone/ la số nhiều le mediazioni
Hoà giải
Từ trong ngữ cảnh
La mediazione ha chiuso la lite tra i vicini.
Cuộc hoà giải đã chấm dứt vụ tranh chấp giữa những người hàng xóm.
/medjatˈtsjone/ la số nhiều le mediazioni
Hoà giải
La mediazione ha chiuso la lite tra i vicini.
Cuộc hoà giải đã chấm dứt vụ tranh chấp giữa những người hàng xóm.