Crowdsourcing
/ˈkraudˌsɔrsiŋɡ/ il
Huy động nguồn lực cộng đồng
Từ trong ngữ cảnh
Il dizionario è nato dal crowdsourcing.
Cuốn từ điển ra đời nhờ huy động nguồn lực cộng đồng.
/ˈkraudˌsɔrsiŋɡ/ il
Huy động nguồn lực cộng đồng
Il dizionario è nato dal crowdsourcing.
Cuốn từ điển ra đời nhờ huy động nguồn lực cộng đồng.