Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A2 Sơ cấp

Ottavo

/otˈtavo/

Thứ tám

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il mio nuovo ufficio è all'ottavo piano.

Văn phòng mới của tôi ở tầng thứ tám.