Sequenza
/seˈkwɛntsa/ la số nhiều le sequenze
Trình tự
Từ trong ngữ cảnh
Ho sbagliato la sequenza dei numeri del codice.
Tôi đã nhập sai trình tự các số của mã.
/seˈkwɛntsa/ la số nhiều le sequenze
Trình tự
Ho sbagliato la sequenza dei numeri del codice.
Tôi đã nhập sai trình tự các số của mã.