Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Progressione

/proɡresˈsjone/ la số nhiều le progressioni

Cấp số

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La progressione del progetto è stata molto rapida.

Sự tiến triển của dự án rất nhanh chóng.