Chuyển đến nội dung
Khoa học C1 Trung cấp

Cluster

/ˈklaster/ il số nhiều i cluster

Cụm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il cluster di server si bloccava spesso di notte.

Cụm máy chủ thường bị treo vào ban đêm.