Curva
/ˈkurva/ la số nhiều le curve
Đường cong
Từ trong ngữ cảnh
La curva delle vendite sale più veloce di gennaio.
Đường cong doanh số đi lên nhanh hơn so với tháng Giêng.
/ˈkurva/ la số nhiều le curve
Đường cong
La curva delle vendite sale più veloce di gennaio.
Đường cong doanh số đi lên nhanh hơn so với tháng Giêng.