Chuyển đến nội dung
Dữ liệu B2 Trung cấp

Trend

/ˈtrɛnd/ il số nhiều i trend

xu hướng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Questo trend durerà ancora qualche mese.

Xu hướng này sẽ còn kéo dài vài tháng nữa.