Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A1 Sơ cấp

Tempo

/ˈtɛmpo/ il số nhiều i tempi

Thời gian

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Non ho tempo di finire il compito oggi.

Hôm nay tôi không có thời gian để làm xong bài tập.