Prima
/ˈprima/
Trước đó
Từ trong ngữ cảnh
Prima mio nonno lavorava nei campi di grano.
Trước đó ông tôi làm việc trên những cánh đồng lúa mì.
/ˈprima/
Trước đó
Prima mio nonno lavorava nei campi di grano.
Trước đó ông tôi làm việc trên những cánh đồng lúa mì.