/ˌraraˈmente/
Hiếm khi
Raramente vado al parco la domenica.
Tôi hiếm khi đến công viên vào chủ nhật.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm