Chuyển đến nội dung
Lịch B1 Trung cấp

Programmato

/proɡramˈmato/

Đã lên lịch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

L'incontro programmato per lunedì è saltato.

Cuộc gặp đã lên lịch vào thứ Hai bị hủy rồi.