Chuyển đến nội dung

Timer

/ˈtaimer/ il số nhiều i timer

Bộ hẹn giờ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Devo mettere il timer prima di uscire.

Tôi phải cài bộ hẹn giờ trước khi ra ngoài.