Ottobre
/otˈtobre/ l' số nhiều gli ottobri
Tháng Mười
Từ trong ngữ cảnh
Il compleanno di mia sorella è in Ottobre.
Sinh nhật của chị tôi là vào tháng mười.
/otˈtobre/ l' số nhiều gli ottobri
Tháng Mười
Il compleanno di mia sorella è in Ottobre.
Sinh nhật của chị tôi là vào tháng mười.