Chuyển đến nội dung
Lịch B1 Trung cấp

Mezza stagione

/ˈmɛddza staˈdʒone/ la số nhiều le mezze stagioni

Giữa mùa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Con la mezza stagione prendevo il raffreddore.

Vào giữa mùa tôi hay bị cảm lạnh.