Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

Ritardo

/riˈtardo/ il số nhiều i ritardi

Sự chậm trễ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Oggi sono in ritardo di dieci minuti.

Hôm nay tôi bị chậm trễ mười phút.