Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

Rapporto settimanale

/rapˈpɔrto settimaˈnale/ il số nhiều i rapporti settimanali

Báo cáo hàng tuần

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il rapporto settimanale lo mando sempre al capo.

Báo cáo hàng tuần thì tôi luôn gửi cho sếp.