Ora morta
/ˈora ˈmɔrta/ l' số nhiều le ore morte
Giờ vắng khách
Từ trong ngữ cảnh
Nell'ora morta ho pulito tutto il bar.
Trong giờ vắng khách, tôi đã lau dọn cả quán bar.
/ˈora ˈmɔrta/ l' số nhiều le ore morte
Giờ vắng khách
Nell'ora morta ho pulito tutto il bar.
Trong giờ vắng khách, tôi đã lau dọn cả quán bar.