Chuyển đến nội dung
Lịch B1 Trung cấp

Periodo di prova

/peˈriodo di ˈprɔva/ il số nhiều i periodi di prova

Thời gian dùng thử

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Devo superare il periodo di prova al lavoro.

Tôi phải vượt qua thời gian dùng thử ở chỗ làm.