Retta
/ˈrɛtta/ la số nhiều le rette
Đường thẳng
Từ trong ngữ cảnh
Questa retta la traccio con il righello.
Đường thẳng này tôi kẻ bằng thước.
/ˈrɛtta/ la số nhiều le rette
Đường thẳng
Questa retta la traccio con il righello.
Đường thẳng này tôi kẻ bằng thước.