Ovale
/oˈvale/ l' số nhiều gli ovali
Hình bầu dục
Từ trong ngữ cảnh
Sul tavolo c'è un vassoio ovale d'argento.
Trên bàn có một chiếc khay bạc hình bầu dục.
/oˈvale/ l' số nhiều gli ovali
Hình bầu dục
Sul tavolo c'è un vassoio ovale d'argento.
Trên bàn có một chiếc khay bạc hình bầu dục.