Trapezio
/traˈpɛttsjo/ il số nhiều i trapezi
Hình thang
Từ trong ngữ cảnh
Devi misurare i lati del trapezio sul disegno.
Bạn phải đo các cạnh của hình thang trên bản vẽ.
/traˈpɛttsjo/ il số nhiều i trapezi
Hình thang
Devi misurare i lati del trapezio sul disegno.
Bạn phải đo các cạnh của hình thang trên bản vẽ.