Decagono
/deˈkaɡono/ il số nhiều i decagoni
Thập giác
Từ trong ngữ cảnh
Il decagono è stato disegnato alla lavagna.
Hình thập giác đã được vẽ trên bảng.
/deˈkaɡono/ il số nhiều i decagoni
Thập giác
Il decagono è stato disegnato alla lavagna.
Hình thập giác đã được vẽ trên bảng.